Nghĩa tiếng Việt
nhiều; an nhàn; nào, gì (câu hỏi); đó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
那 = phần bên trái (gốc 冉, biểu âm) + 阝(Phụ, bộ 邑 biểu nghĩa: thành ấp); chữ hình thanh. Ban đầu là tên một nước.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nà/đó
- /nà/sau đó
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: na
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Na" — một vùng đất, một ấp (阝) ở xa kia; 那 chỉ "cái đó, chỗ kia".
Gương Hán-Việt
"na" trong "sát na" (刹那 - khoảnh khắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 那 mở khoá "sát na" (刹那), "những cái đó" (那些), "ở đó" (那里).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 那 là chữ hình thanh ghép 冉 (viết biến thể) làm phần âm và 邑 (阝, thành ấp) làm phần nghĩa. Ban đầu nó là tên một nước cổ; về sau được mượn dùng làm đại từ chỉ định ở xa, nghĩa là "đó, kia".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.