Nghĩa tiếng Việt
gì, nào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哪 = 口 (Khẩu, miệng) + 那 (Na, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng miệng hỏi 'nào, đâu' - từ chỉ định phái sinh từ 那.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Hán-Việt: nả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nả": miệng (口) hỏi 'na' (那) - kết hợp thành 'nả/nào' để hỏi 'cái nào, ở đâu'.
Gương Hán-Việt
'nả' trong văn cổ 'biết đâu nả' (biết nơi nào).
Mở khoá kiến thức
Biết 哪 mở khóa các từ 哪里 哪些 哪个 - bộ câu hỏi căn bản tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không nêu rõ etymology cho 哪. Theo cấu tạo, 哪 là chữ hình thanh gồm 口 (lời hỏi) biểu nghĩa và 那 (na) biểu âm. Đây là dạng hỏi phái sinh từ 那 - người dùng cần đặt thêm bộ 口 để tách rõ nghĩa 'cái nào?' với 'cái kia'. Vì thiếu anchor học thuật cụ thể, độ tin cậy ở mức thấp - chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你是哪国人?
Bạn là người nước nào?
- 哪个是你的?
Cái nào là của bạn?
- 你住在哪里?
Bạn sống ở đâu?
- 他去哪里?
Anh ấy đi đâu?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.