Nghĩa tiếng Việt
một thứ dệt bằng lông giống như giạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呢 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 尼 (Ni, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, ngữ khí.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ne/một hạt cho câu hỏi đặc biệt, thay thế hoặc tu từ
Hán-Việt: ni
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ni" — bộ miệng (口) phát ra một tiếng ngữ khí cuối câu; 呢 là trợ từ hỏi "...thì sao?".
Gương Hán-Việt
"ni" cùng âm Hán-Việt với 尼 (ni cô)
Mở khoá kiến thức
Biết 呢 mở khoá cách đặt câu hỏi đáp lại "还呢" và trợ từ ngữ khí cuối câu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呢 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng) làm phần nghĩa và 尼 làm phần âm. Bộ miệng cho biết đây là một trợ từ ngữ khí dùng trong câu nói.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你呢?
Còn bạn thì sao?
- 我很好,你呢?
Tôi khoẻ, còn bạn thì sao?
- 他在做什么呢?
Anh ấy đang làm gì vậy?
- 我的书在哪儿呢?
Sách của tôi ở đâu nhỉ?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.