Từ vựng tiếng Trung
ne

Nghĩa tiếng Việt

một thứ dệt bằng lông giống như giạ

1 chữ8 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呢 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 尼 (Ni, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, ngữ khí.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: ni

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ni" — bộ miệng (口) phát ra một tiếng ngữ khí cuối câu; 呢 là trợ từ hỏi "...thì sao?".

Gương Hán-Việt

"ni" cùng âm Hán-Việt với 尼 (ni cô)

Mở khoá kiến thức

Biết 呢 mở khoá cách đặt câu hỏi đáp lại "还呢" và trợ từ ngữ khí cuối câu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 呢 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng) làm phần nghĩa và 尼 làm phần âm. Bộ miệng cho biết đây là một trợ từ ngữ khí dùng trong câu nói.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你呢?nǐ ne? thanh 3

    Còn bạn thì sao?

  • 我很好,你呢?wǒ hěn hǎo, nǐ ne? thanh 3

    Tôi khoẻ, còn bạn thì sao?

  • 他在做什么呢?tā zài zuò shénme ne? thanh 1

    Anh ấy đang làm gì vậy?

  • 我的书在哪儿呢?wǒ de shū zài nǎr ne? thanh 3

    Sách của tôi ở đâu nhỉ?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尼 là phần âm trong 呢, dễ viết thiếu bộ 口

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.