Nghĩa tiếng Việt
nữ sư
Âm Hán Việt
ni
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尸
- Số nét
- 5 nét
尼 là chữ hội ý: 尸 (Thi, hình người nằm/ngồi) + 匕 (Chuỷ, hình người khác). Hai người ngồi sát nhau, nghĩa gốc là "gần gũi, thân thiết" hoặc "dừng lại". Chữ hội ý — cả hai bộ phận đều góp nghĩa.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ ni cô hoặc xuất hiện trong các từ phiên âm nước ngoài.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ni
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ni": người (尸) tựa vào người (匕) — hai người ôm nhau thân thiết, gợi âm ni như "ni cô" (nữ tu).
Gương Hán-Việt
ni trong "ni cô", "tỳ kheo ni"
Mở khoá kiến thức
Biết 尼 (Ni) mở khoá: 尼龙 (nylon), 尼姑 (ni cô), các phiên âm địa danh như 尼泊尔 (Nepal), 威尼斯 (Venice).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
尼 là chữ hội ý, không xuất hiện độc lập trong giáp cốt văn nhưng thấy trong các chữ ghép. Hình vẽ một người (尸) ngồi dựa hoặc nằm gần người khác (匕), nghĩa gốc là "dừng lại" hoặc "thân mật, gần gũi". Nghĩa "thân mật" về sau tách ra thành chữ 昵. Thuyết văn cho là hình thanh nhưng các học giả sau bác bỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件衣服是尼龙做的。
Bộ quần áo này được làm bằng vải nylon.
- 她出家做了尼姑。
Cô ấy xuất gia làm ni cô.
- 尼泊尔是一个山地国家。
Nepal là một quốc gia miền núi.
- 他来自威尼斯。
Anh ấy đến từ Venice.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.