Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

định; phỏng theo

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拟 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 以 (Dĩ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ thủ (扌) gợi hành động soạn thảo bằng tay, 以 cho âm. Là dạng giản thể của 擬.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //soạn thảo

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nghĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩ": tay (扌) cầm bút nghĩ và soạn — 拟 là dự thảo, phỏng theo, nghĩ ra phương án.

Gương Hán-Việt

nghĩ trong "mô nghĩ", "nghĩ định", "phỏng nghĩ"

Mở khoá kiến thức

Biết 拟 (nghĩ) mở khoá: 拟定 (nghĩ định – dự thảo), 模拟 (mô nghĩ – mô phỏng), 比拟 (tỉ nghĩ – so sánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 拟 là chữ hình thanh (psc): 扌 (tay) biểu nghĩa hành động viết/soạn, 以 biểu âm. Nguyên hình 擬 nghĩa là so sánh, mô phỏng, rồi mở rộng sang soạn thảo, dự tính.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们正在拟定计划。Wǒmen zhèngzài nǐdìng jìhuà. thanh 3

    Chúng tôi đang soạn thảo kế hoạch.

  • 这份报告是拟好的草稿。Zhè fèn bàogào shì nǐhǎo de cǎogǎo. thanh 4

    Bản báo cáo này là bản thảo đã soạn sẵn.

  • 无法比拟的美丽。Wúfǎ bǐnǐ de měilì. thanh 2

    Vẻ đẹp không thể so sánh được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có âm Hán-Việt gần, nét bút khác; 疑 nghĩa nghi ngờ (bộ tâm 心)

  • cùng bộ thủ 扌, nhưng 拖 nghĩa kéo lê, khác về nghĩa và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.