Nghĩa tiếng Việt
định; phỏng theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拟 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 以 (Dĩ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ thủ (扌) gợi hành động soạn thảo bằng tay, 以 cho âm. Là dạng giản thể của 擬.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nǐ/soạn thảo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nghĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghĩ": tay (扌) cầm bút nghĩ và soạn — 拟 là dự thảo, phỏng theo, nghĩ ra phương án.
Gương Hán-Việt
nghĩ trong "mô nghĩ", "nghĩ định", "phỏng nghĩ"
Mở khoá kiến thức
Biết 拟 (nghĩ) mở khoá: 拟定 (nghĩ định – dự thảo), 模拟 (mô nghĩ – mô phỏng), 比拟 (tỉ nghĩ – so sánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拟 là chữ hình thanh (psc): 扌 (tay) biểu nghĩa hành động viết/soạn, 以 biểu âm. Nguyên hình 擬 nghĩa là so sánh, mô phỏng, rồi mở rộng sang soạn thảo, dự tính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们正在拟定计划。
Chúng tôi đang soạn thảo kế hoạch.
- 这份报告是拟好的草稿。
Bản báo cáo này là bản thảo đã soạn sẵn.
- 无法比拟的美丽。
Vẻ đẹp không thể so sánh được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.