Nghĩa tiếng Việt
trái ngược
Âm Hán Việt
nghịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 9 nét
逆 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 屰 (biểu nghĩa: đi ngược; kiêm biểu âm). Chữ hội ý kiêm hình thanh. Di chuyển (辶) ngược chiều (屰) — trái chiều, phản nghịch.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ hoặc phó từ đứng trước động từ để chỉ hướng đi hoặc hành động ngược chiều.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nì/ngược
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nghịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghịch": đi (辶) ngược chiều (屰) — nghịch lại, phản nghịch, chống đối.
Gương Hán-Việt
"nghịch" trong "phản nghịch", "nổi loạn", "nghịch lý"
Mở khoá kiến thức
Biết 逆 (Nghịch) mở khoá: 叛逆 (phản nghịch — nổi loạn), 逆行 (nghịch hành — đi ngược chiều), 逆境 (nghịch cảnh — hoàn cảnh khó khăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逆 là hội ý kiêm hình thanh: 辶/辵 (di chuyển) biểu nghĩa; 屰 (đi ngược chiều) vừa biểu nghĩa vừa biểu âm. Nghĩa gốc: đi ngược hướng, trái chiều; mở rộng sang phản nghịch, chống đối. Gốc ban đầu viết là 屰.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 不要逆行,危险!
Đừng đi ngược chiều, nguy hiểm!
- 青少年容易叛逆。
Thanh thiếu niên dễ nổi loạn.
- 在逆境中成长。
Trưởng thành trong nghịch cảnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.