Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bất khả, khắc nghịch phản ứng, ưng
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 可khả, khắccó thể
- 逆nghịchtrái ngược
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 应ứng, ưngứng phó
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 燃烧是一种典型的不可逆反应。
Đốt cháy là một loại phản ứng không thuận nghịch điển hình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.