Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bùkěnìfǎnyìng

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng không thuận nghịch, phản ứng hóa học chỉ xảy ra theo một chiều

Âm Hán Việt

bất khả, khắc nghịch phản ứng, ưng

5 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất khả, khắc nghịch phản ứng, ưng

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • khả, khắccó thể
  • nghịchtrái ngược
  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • ứng, ưngứng phó

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 燃烧是一种典型的不可逆反应。Ránshāo shì yī zhǒng diǎnxíng de bùkěnìfǎnyìng thanh 2

    Đốt cháy là một loại phản ứng không thuận nghịch điển hình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.