Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

应 là dạng giản thể của 應, lấy từ chữ thảo. Chữ phồn thể 應 vốn là chữ hình thanh, có 鷹 (ưng – chim ưng) làm bộ biểu âm và 心 "tâm" làm bộ biểu nghĩa: trong lòng "đáp lại", "ứng đáp". Bản giản thể giữ phần khung 广 và rút gọn phần trong.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yīng/nên
  • /yīng/trong lúc; theo

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ưng": dưới mái nhà 广, người đáp lại từng tiếng gọi – đối đáp đúng lúc nên "应" nghĩa là nên, phải, đáp lại, ứng phó.

Gương Hán-Việt

"ưng" trong ưng thuận, ưng phó (ứng phó), thích ứng, phản ứng, đáp ứng.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 应 mở khoá: 应该, 反应, 适应, 答应, 应用, 应付, 响应.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

应 bronze 1
Kim văn
应 seal 1
Tiểu triện
应 liushutong 1应 liushutong 2应 liushutong 3应 liushutong 4
Lục thư thông

应 là dạng giản thể từ chữ thảo của 應. Trong chữ phồn thể 應, phần trên 雁/鷹 (chim ưng) là bộ biểu âm, phần dưới 心 (tâm) là bộ biểu nghĩa: ý chỉ trong lòng đáp lại, ứng đáp. Vì vậy 应 mang các nghĩa "đáp lại, ứng phó, nên, phải". Khi giản hoá, phần biểu âm rút gọn còn 𭕄 và phần biểu nghĩa 心 mất đi, chỉ giữ lại khung 广.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我应该早点睡觉。wǒ yīng gāi zǎo diǎn shuì jiào. thanh 3

    Tôi nên đi ngủ sớm hơn.

  • 他答应了我的请求。tā dā ying le wǒ de qǐng qiú. thanh 1

    Anh ấy đã đồng ý lời đề nghị của tôi.

  • 她很快适应了新环境。tā hěn kuài shì yìng le xīn huán jìng. thanh 1

    Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.

  • 老师对我们的反应很满意。lǎo shī duì wǒ men de fǎn yìng hěn mǎn yì. thanh 3

    Cô giáo hài lòng với phản ứng của chúng tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể 應 và giản thể 应 dễ lẫn khi đọc văn bản cũ

  • đồng âm yīng, học sinh hay viết nhầm khi nghe

  • cùng khung 广, phần trong gần giống, dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.