Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để mô tả tình trạng khan hiếm hàng hóa trên thị trường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cung bất ứng, ưng cầu
Từng chữ
- 供cungcung cấp; tặng; lời khai, khẩu cung
- 不bấtkhông, chẳng
- 应ứng, ưngứng phó
- 求cầucầu xin
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 这种新产品最近市场上供不应求。
Loại sản phẩm mới này gần đây trên thị trường cung không đủ cầu.
- 节日期间,火车票总是供不应求。
Trong thời gian lễ tết, vé tàu hỏa luôn trong tình trạng cung không đủ cầu.
- 随着需求增加,原料变得供不应求。
Cùng với sự gia tăng nhu cầu, nguyên liệu trở nên cung không đủ cầu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.