Chủ đề · HSK 6
Buôn bán
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
客户kè*hùkhách hàng交易jiāo*yìgiao dịch, mua bán经商jīng*shāngkinh doanh批发pī*fābán buôn样品yàng*pǐnmẫu sản phẩm博览会bó*lǎn*huìtriển lãm采购cǎi*gòumua sắm成本chéng*běnchi phí ban đầu遍布biàn*bùphổ biến khắp nơi代价dài*jiàchi phí淡季dàn*jìmùa thấp điểm赠送zèng*sòngtặng讨价还价tǎo*jià huán*jiàmặc cả畅销chàng*xiāobán chạy出卖chū*màibán ra出卖chū*màiphản bội需求xū*qiúnhu cầu物美价廉wù*měi jià*liánchất lượng tốt và giá cả hợp lý耐用nài*yòngbền推销tuī*xiāotiếp thị热门rè*ménđược ưa chuộng供不应求gōng bù yìng qiúcầu vượt cung繁华fán*huáphồn hoa确保què*bǎođảm bảo昂贵áng*guìđắt đỏ