Từ vựng tiếng Trung
áng*guì昂
贵
Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
昂
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
贵
Bộ: 贝 (vỏ sò)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "昂" bao gồm bộ "日" (mặt trời), gợi ý đến một cái gì đó nổi bật, cao hoặc sáng.
- Chữ "贵" có bộ "贝" (vỏ sò), thường liên quan đến giá trị hoặc tiền bạc.
→ Kết hợp lại, "昂贵" có nghĩa là giá cao, thể hiện giá trị nổi bật hoặc đáng kể.
Từ ghép thông dụng
昂贵
đắt đỏ
高昂
cao (giá cả)
贵重
quý giá