Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vật hoặc thông tin lan rộng. Phân biệt 遍布 (tràn ngập - không gian) vs 传播 (lan truyền - hành động).
Câu ví dụ
- 遍布全球
Có mặt khắp toàn cầu
- 商店遍布城市
Cửa hàng tràn ngập thành phố
- 这种花遍布山区
Loại hoa này tràn ngập vùng núi
- 消息遍布网络
Tin tức tràn ngập mạng
Kết hợp thường gặp
- 遍布全国
khắp cả nước
- 遍布各地
khắp mọi nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.