Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ nơi chốn phía sau để diễn tả sự phân bố rộng khắp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biến bố
Từng chữ
- 遍biếnkhắp nơi; lần, lượt, bận
- 布bốvải vóc; bày ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vật hoặc thông tin lan rộng. Phân biệt 遍布 (tràn ngập - không gian) vs 传播 (lan truyền - hành động).
Câu ví dụ
- 遍布全球
Có mặt khắp toàn cầu
- 商店遍布城市
Cửa hàng tràn ngập thành phố
- 这种花遍布山区
Loại hoa này tràn ngập vùng núi
- 消息遍布网络
Tin tức tràn ngập mạng
Kết hợp thường gặp
- 遍布全国
khắp cả nước
- 遍布各地
khắp mọi nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.