Từ vựng tiếng Trung
biàn

Nghĩa tiếng Việt

khắp nơi; lần, lượt, bận

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遍 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 扁 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Đi khắp nơi — 'khắp, đầy, lượt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /biàn/khắp nơi
  • /biàn/lần

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: biến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biến" (khắp): 辶 (đi) + 扁 (thiên) — đi khắp mọi nơi, ấy là 'biến'; nhớ 普遍 (phổ biến), 遍布 (biến bố), 遍地 (khắp nơi).

Gương Hán-Việt

'biến' (khắp) trong 'phổ biến', 'biến cố' (khắp); cũng dùng làm lượng từ 'một lượt'

Mở khoá kiến thức

Biết 遍 là mở 普遍, 遍布, 遍地, 一遍, 走遍 — nhóm tính từ và lượng từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 遍 là chữ hình thanh: 辵 (辶, biểu nghĩa: đi/chuyển động) ghép với 扁 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đi khắp, lan ra mọi nơi' phát triển thành tính từ 'khắp nơi, phổ biến' và lượng từ chỉ 'lượt, lần (toàn bộ một quá trình)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我又听了一遍这首歌。wǒ yòu tīng le yī biàn zhè shǒu gē. thanh 3

    Tôi đã nghe lại bài hát này một lần nữa.

  • 这个问题很普遍。zhège wèntí hěn pǔbiàn. thanh 4

    Vấn đề này rất phổ biến.

  • 花儿开遍了整个公园。huār kāi biàn le zhěnggè gōngyuán. thanh 1

    Hoa nở khắp cả công viên.

  • 他走遍了中国的每一个省。tā zǒu biàn le zhōngguó de měi yī gè shěng. thanh 1

    Anh ấy đã đi khắp mọi tỉnh của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 遍, dễ thiếu bộ 辶

  • cùng phần 扁, chỉ khác 纟/辶, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.