Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
biǎn

Nghĩa tiếng Việt

dẹt, mỏng, bẹp; khinh thường

Âm Hán Việt

biển, thiên

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 扁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

扁 = 户 (Hộ, cánh cửa) + 冊 (Sách, thẻ tre); chữ hội ý. Hình ảnh: những thẻ tre 冊 treo trên cửa 户 — ý nghĩa gốc là bảng hiệu đề ở cửa. Từ hình dạng dẹt của thẻ tre → nghĩa dẹp, mỏng, bẹt.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả hình dáng dẹt hoặc làm vị ngữ trong câu.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /biǎn/phẳng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biển, thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": tấm bảng 冊 treo trên cửa 户 — mỏng dẹp như tờ BIỂN HIỆU, DẸP, BẸT.

Gương Hán-Việt

"thiên" trong: biển hiệu (匾 cùng gốc),扁舟 (thuyền nhỏ dẹp)

Mở khoá kiến thức

Biết 扁 (thiên) mở khoá: 扁平 (dẹp phẳng), 扁担 (đòn gánh), 扁舟 (thuyền nhỏ) — nhóm từ tả hình dạng mỏng dẹt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扁 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary xác nhận 扁 là chữ hội ý (ic): 戶 (cánh cửa) + 冊 (thẻ tre/sách) — hình ảnh khắc chữ lên thẻ treo ở cửa, hoặc hai vật dẹp mỏng chồng lên nhau. Ý nghĩa gốc: bảng hiệu đề ở cửa. Sau phát triển sang nghĩa "dẹp, mỏng, bẹt" do hình dáng của thẻ tre.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个箱子被压扁了。zhège xiāngzi bèi yā biǎn le. thanh 4

    Cái hộp này bị ép bẹp rồi.

  • 他挑着扁担走了很远的路。tā tiāozhe biǎndàn zǒu le hěn yuǎn de lù. thanh 1

    Anh ấy gánh đòn gánh đi một quãng đường rất xa.

  • 轮胎被扎破,变得扁扁的。lúntāi bèi zhāpò, biàn de biǎn biǎn de. thanh 2

    Lốp xe bị thủng, trở nên xẹp hẳn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm piān gần biǎn, đều có bộ phận chứa 户-like, nhưng 偏 nghĩa là lệch, thiên vị

  • âm piān gần biǎn, 篇 (thiên) nghĩa là bài văn, đơn vị trang

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.