Nghĩa tiếng Việt
dẹt, mỏng, bẹp; khinh thường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扁 = 户 (Hộ, cánh cửa) + 冊 (Sách, thẻ tre); chữ hội ý. Hình ảnh: những thẻ tre 冊 treo trên cửa 户 — ý nghĩa gốc là bảng hiệu đề ở cửa. Từ hình dạng dẹt của thẻ tre → nghĩa dẹp, mỏng, bẹt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /biǎn/phẳng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": tấm bảng 冊 treo trên cửa 户 — mỏng dẹp như tờ BIỂN HIỆU, DẸP, BẸT.
Gương Hán-Việt
"thiên" trong: biển hiệu (匾 cùng gốc),扁舟 (thuyền nhỏ dẹp)
Mở khoá kiến thức
Biết 扁 (thiên) mở khoá: 扁平 (dẹp phẳng), 扁担 (đòn gánh), 扁舟 (thuyền nhỏ) — nhóm từ tả hình dạng mỏng dẹt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 扁 là chữ hội ý (ic): 戶 (cánh cửa) + 冊 (thẻ tre/sách) — hình ảnh khắc chữ lên thẻ treo ở cửa, hoặc hai vật dẹp mỏng chồng lên nhau. Ý nghĩa gốc: bảng hiệu đề ở cửa. Sau phát triển sang nghĩa "dẹp, mỏng, bẹt" do hình dáng của thẻ tre.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个箱子被压扁了。
Cái hộp này bị ép bẹp rồi.
- 他挑着扁担走了很远的路。
Anh ấy gánh đòn gánh đi một quãng đường rất xa.
- 轮胎被扎破,变得扁扁的。
Lốp xe bị thủng, trở nên xẹp hẳn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.