Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词Tính từ形容词
biàn

Nghĩa tiếng Việt

khắp nơi; lần, lượt, bận

Âm Hán Việt

biến

1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 遍 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

遍 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 扁 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Đi khắp nơi — 'khắp, đầy, lượt'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词Tính từ形容词

Chữ này thường làm lượng từ đứng sau động từ để chỉ số lần thực hiện trọn vẹn một hành động.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Lượng từ chỉ toàn bộ quá trình

  • /biàn/khắp nơi
  • /biàn/lần

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biến" (khắp): 辶 (đi) + 扁 (thiên) — đi khắp mọi nơi, ấy là 'biến'; nhớ 普遍 (phổ biến), 遍布 (biến bố), 遍地 (khắp nơi).

Gương Hán-Việt

'biến' (khắp) trong 'phổ biến', 'biến cố' (khắp); cũng dùng làm lượng từ 'một lượt'

Mở khoá kiến thức

Biết 遍 là mở 普遍, 遍布, 遍地, 一遍, 走遍 — nhóm tính từ và lượng từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 遍 là chữ hình thanh: 辵 (辶, biểu nghĩa: đi/chuyển động) ghép với 扁 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đi khắp, lan ra mọi nơi' phát triển thành tính từ 'khắp nơi, phổ biến' và lượng từ chỉ 'lượt, lần (toàn bộ một quá trình)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3yòu thanh 4tīng thanh 1le thanh 5 thanh 1biàn thanh 4zhè thanh 4shǒu thanh 3gē. thanh 1

    Tôi đã nghe lại bài hát này một lần nữa.

  • 这个问题很普遍。zhège wèntí hěn pǔbiàn. thanh 4

    Vấn đề này rất phổ biến.

  • 花儿开遍了整个公园。huār kāi biàn le zhěnggè gōngyuán. thanh 1

    Hoa nở khắp cả công viên.

  • 他走遍了中国的每一个省。tā zǒu biàn le zhōngguó de měi yī gè shěng. thanh 1

    Anh ấy đã đi khắp mọi tỉnh của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 遍, dễ thiếu bộ 辶

  • cùng phần 扁, chỉ khác 纟/辶, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.