Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
变 là dạng giản thể của 變, vốn là chữ hình thanh: 䜌 (loan) làm bộ biểu âm và 攴 (đánh, tác động) làm bộ biểu nghĩa. Bản giản thể rút gọn 䜌 thành 亦 và 攴 thành 又.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /biàn/trở thành
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: biến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biến": phần trên 亦 (cũng) và bàn tay 又 phía dưới tác động vào – tay đụng vào thứ gì cũng làm nó khác đi, nên 变 nghĩa là thay đổi, biến đổi, trở thành.
Gương Hán-Việt
"biến" trong biến đổi, biến hoá, thay biến, biến cố, biến chứng.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 变 mở khoá: 变, 改变, 变成, 变化, 转变, 演变, 变故.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
变 là dạng giản thể của 變, một chữ hình thanh (psc) trong đó 䜌 (loan) là bộ biểu âm và 攴 (bộ phộc – tay cầm gậy đánh, biểu thị động tác tác động lên vật) là bộ biểu nghĩa. Nghĩa gốc là "tác động lên cái gì đó để nó khác đi", từ đó hình thành nghĩa "thay đổi, biến đổi, trở thành". Khi giản hoá, 䜌 rút gọn thành 亦 và 攴 còn lại 又, giữ nguyên nghĩa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天气变冷了。
Thời tiết đã trở lạnh.
- 他变成了一个好人。
Anh ấy đã trở thành một người tốt.
- 我想改变这个习惯。
Tôi muốn thay đổi thói quen này.
- 她的想法转变了。
Suy nghĩ của cô ấy đã thay đổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.