Nghĩa tiếng Việt
yêu, thương mến; tiếc nuối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恋 (phồn thể 戀) = 䜌 (biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh. Trái tim (心) bị cuộn chặt bởi sợi dây cảm xúc (䜌) — luyến ái, tình yêu.
Hán-Việt: luyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luyến": trái tim (心) bị sợi dây vô hình (䜌) cuộn chặt — luyến ái, luyến tiếc, không nỡ rời.
Gương Hán-Việt
luyến trong "luyến ái" (恋爱), "lưu luyến" (留恋), "luyến tiếc"
Mở khoá kiến thức
Biết 恋 (luyến) mở khoá: 恋爱 (tình yêu, yêu đương), 留恋 (lưu luyến), 失恋 (thất tình), 迷恋 (mê đắm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
恋 (phồn thể 戀) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 䜌 biểu âm, 心 (tim) biểu nghĩa. 䜌 có dạng phức tạp gợi ý sự cuộn xoắn, ràng buộc. Nghĩa gốc là "yêu thương, luyến ái" (cảm giác bị gắn chặt vào ai đó), mở rộng sang "tiếc nuối, lưu luyến".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们已经恋爱三年了。
Họ đã yêu nhau được ba năm rồi.
- 她对家乡依依不舍,留恋不已。
Cô ấy luyến tiếc quê hương, không nỡ rời.
- 他上大学后失恋了。
Anh ấy vào đại học rồi thì thất tình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.