Từ vựng tiếng Trung
liàn

Nghĩa tiếng Việt

yêu, thương mến; tiếc nuối

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恋 (phồn thể 戀) = 䜌 (biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh. Trái tim (心) bị cuộn chặt bởi sợi dây cảm xúc (䜌) — luyến ái, tình yêu.

Hán-Việt: luyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luyến": trái tim (心) bị sợi dây vô hình (䜌) cuộn chặt — luyến ái, luyến tiếc, không nỡ rời.

Gương Hán-Việt

luyến trong "luyến ái" (恋爱), "lưu luyến" (留恋), "luyến tiếc"

Mở khoá kiến thức

Biết 恋 (luyến) mở khoá: 恋爱 (tình yêu, yêu đương), 留恋 (lưu luyến), 失恋 (thất tình), 迷恋 (mê đắm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恋 (phồn thể 戀) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 䜌 biểu âm, 心 (tim) biểu nghĩa. 䜌 có dạng phức tạp gợi ý sự cuộn xoắn, ràng buộc. Nghĩa gốc là "yêu thương, luyến ái" (cảm giác bị gắn chặt vào ai đó), mở rộng sang "tiếc nuối, lưu luyến".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们已经恋爱三年了。tāmen yǐjīng liàn'ài sān nián le. thanh 1

    Họ đã yêu nhau được ba năm rồi.

  • 她对家乡依依不舍,留恋不已。tā duì jiāxiāng yīyī bùshě, liúliàn bùyǐ. thanh 1

    Cô ấy luyến tiếc quê hương, không nỡ rời.

  • 他上大学后失恋了。tā shàng dàxué hòu shīliàn le. thanh 1

    Anh ấy vào đại học rồi thì thất tình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm liàn, nhưng 练 là "luyện" (tập luyện), bộ 纟(tơ)

  • gần âm lián, nghĩa là "liên" (liên kết), bộ 耳

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.