Từ vựng tiếng Trung
luán

Nghĩa tiếng Việt

thịt thái từng miếng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脔 = 䜌 (biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt); chữ hình thanh. Bộ Nhục chỉ đây là thứ liên quan đến thịt; 䜌 cho âm luán.

Hán-Việt: loan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loan": thịt (肉) cắt nhỏ thành từng miếng — nhớ thành ngữ 'nếm một miếng biết cả nồi' (嘗鼎一臠).

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 脔 giúp hiểu thành ngữ 嘗鼎一臠 và 禁脔 (thứ được độc quyền, không cho kẻ khác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脔 seal 1
Tiểu triện
脔 liushutong 1
Lục thư thông

脔 là chữ hình thanh: 肉 (nhục: thịt) biểu nghĩa, 䜌 biểu âm. Nghĩa gốc là cắt thịt thành miếng nhỏ; cũng chỉ một miếng thịt nhỏ. Thành ngữ nổi tiếng 嘗鼎一臠 (thử một miếng trong nồi biết được vị cả nồi). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 尝鼎一脔,可以知其全味。Cháng dǐng yī luán, kěyǐ zhī qí quán wèi. thanh 2

    Nếm một miếng thịt trong nồi có thể biết được hương vị cả nồi.

  • 这是皇家的禁脔,不可觊觎。Zhè shì huángjiā de jìn luán, bù kě jìyú. thanh 4

    Đây là thứ độc quyền hoàng gia, không được nhòm ngó.

  • 脔肉是古代厨艺的基本技法。Luán ròu shì gǔdài chúyì de jīběn jìfǎ. thanh 2

    Cắt thịt thành miếng nhỏ là kỹ thuật cơ bản của ẩm thực cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉(月), dễ nhầm hình dạng

  • biến thể cổ thể của 脔, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.