Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nét dọc

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

股 = 月 (肉, Nhục: thịt) + 殳 (Thù, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Ban đầu chỉ phần đùi (thân thể), sau mở rộng nghĩa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đùi
  • //cổ phần

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": phần thịt 月 và cây gậy 殳 — bắp đùi vạm vỡ, đó là 'cổ' (đùi), cũng nghĩa 'một phần, cổ phần'.

Gương Hán-Việt

cổ trong "cổ phiếu" 股票, "cổ phần" 股份

Mở khoá kiến thức

Biết 股 mở khoá nhóm từ tài chính: 股票, 股份, 股东, 大股东, 屁股.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

股 bigseal 1
Đại triện
股 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 股 ban đầu viết 夃 (đùi); sau 夃 đổi thành 殳 và thêm 肉 (月) thành 股. Cấu trúc 肉 + 夃 vừa hội ý (thân + đùi) vừa hình thanh (殳 cho âm gǔ). Nghĩa gốc 'đùi', mở rộng thành 'cổ phần, một phần'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我买了一些股票。wǒ mǎi le yì xiē gǔ piào. thanh 3

    Tôi mua một ít cổ phiếu.

  • 他是公司的大股东。tā shì gōng sī de dà gǔ dōng. thanh 1

    Ông ấy là cổ đông lớn của công ty.

  • 我们分成两股力量。wǒ men fēn chéng liǎng gǔ lì liàng. thanh 3

    Chúng ta chia thành hai luồng lực lượng.

  • 他的股份很多。tā de gǔ fèn hěn duō. thanh 1

    Cổ phần của ông ấy rất nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 殳 bên phải, hình dạng gần

  • cùng có 殳, hình dạng gần — dễ nhầm 'cổ' với 'đầu'

  • cùng bộ 月 (肉), đều liên quan tới thân thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.