Nghĩa tiếng Việt
nét dọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
股 = 月 (肉, Nhục: thịt) + 殳 (Thù, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Ban đầu chỉ phần đùi (thân thể), sau mở rộng nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǔ/đùi
- /gǔ/cổ phần
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ": phần thịt 月 và cây gậy 殳 — bắp đùi vạm vỡ, đó là 'cổ' (đùi), cũng nghĩa 'một phần, cổ phần'.
Gương Hán-Việt
cổ trong "cổ phiếu" 股票, "cổ phần" 股份
Mở khoá kiến thức
Biết 股 mở khoá nhóm từ tài chính: 股票, 股份, 股东, 大股东, 屁股.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 股 ban đầu viết 夃 (đùi); sau 夃 đổi thành 殳 và thêm 肉 (月) thành 股. Cấu trúc 肉 + 夃 vừa hội ý (thân + đùi) vừa hình thanh (殳 cho âm gǔ). Nghĩa gốc 'đùi', mở rộng thành 'cổ phần, một phần'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我买了一些股票。
Tôi mua một ít cổ phiếu.
- 他是公司的大股东。
Ông ấy là cổ đông lớn của công ty.
- 我们分成两股力量。
Chúng ta chia thành hai luồng lực lượng.
- 他的股份很多。
Cổ phần của ông ấy rất nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.