Từ vựng tiếng Trung
pì*gu

Nghĩa tiếng Việt

mông, đít (thông tục, dùng trong lời nói hàng ngày)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

9 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

屁股 là từ thông tục, chỉ dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thành ngữ 拍屁股走人 nghĩa là trốn tránh trách nhiệm. 屁股坐歪了 ám chỉ người thiên vị.

Câu ví dụ

  • 孩子摔跤,屁股摔疼了。Háizi shuāijiāo, pìgu shuāi téng le. thanh 2

    Đứa trẻ ngã, mông đau.

  • 他坐了太久,屁股都麻了。Tā zuòle tài jiǔ, pìgu dōu má le. thanh 1

    Anh ấy ngồi quá lâu, mông tê cứng.

  • 小狗摇着屁股向我跑来。Xiǎo gǒu yáozhe pìgu xiàng wǒ pǎo lái. thanh 3

    Chú chó nhỏ vẫy đít chạy về phía tôi.

  • 你快把屁股从椅子上挪开!Nǐ kuài bǎ pìgu cóng yǐzi shàng nuó kāi! thanh 3

    Mày nhanh nhấc mông ra khỏi cái ghế đó!

Kết hợp thường gặp

  • 屁股大pìgu dà thanh 4

    mông to

  • 拍屁股走人pāi pìgu zǒurén thanh 1

    phủi tay bỏ đi (không chịu trách nhiệm)

  • 屁股坐歪了pìgu zuò wāi le thanh 4

    thiên vị, không công bằng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.