Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ những người đầu tư cổ phiếu cá nhân trên thị trường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cổ dân
Từng chữ
- 股cổnét dọc
- 民dânngười dân, người, dân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cá nhân đầu tư cổ phiếu (trái với 机构 - tổ chức tài chính).
Câu ví dụ
- 很多股民亏了钱
Nhiều nhà đầu tư mất tiền
- 股民关注股市
Nhà đầu tư quan tâm thị trường chứng khoán
- 保护股民利益
Bảo vệ lợi ích nhà đầu tư
Kết hợp thường gặp
- 中小股民
nhà đầu tư nhỏ lẻ
- 股民利益
lợi ích nhà đầu tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.