Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǔ*mín股

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu tư cổ phiếu, người chơi chứng khoán

Âm Hán Việt

cổ dân

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt)

10 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ những người đầu tư cổ phiếu cá nhân trên thị trường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cổ dân

Từng chữ

  • 股cổnét dọc
  • 民dânngười dân, người, dân

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cá nhân đầu tư cổ phiếu (trái với 机构 - tổ chức tài chính).

Câu ví dụ

  • 很多股民亏了钱Hěnduō gǔmín kuī le qián thanh 3

    Nhiều nhà đầu tư mất tiền

  • 股民关注股市Gǔmín guānzhù gǔshì thanh 3

    Nhà đầu tư quan tâm thị trường chứng khoán

  • 保护股民利益Bǎohù gǔmín lìyì thanh 3

    Bảo vệ lợi ích nhà đầu tư

Kết hợp thường gặp

  • 中小股民zhōngxiǎo gǔmín thanh 1

    nhà đầu tư nhỏ lẻ

  • 股民利益gǔmín lìyì thanh 3

    lợi ích nhà đầu tư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.