Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mín

Nghĩa tiếng Việt

người dân, người, dân

Âm Hán Việt

dân

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 民 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

民 là chữ tượng hình (liushu p) — không thể chiết ra thành các bộ phận có nghĩa riêng. Giáp cốt văn vẽ con mắt bị một vật sắc nhọn hình chữ thập đâm xuyên, có thể liên hệ tới hình ảnh tù binh bị làm mù mắt làm nô dịch — từ đó phái sinh nghĩa 'tù dân, dân thường, người dân'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ người dân hoặc kết hợp tạo từ ghép liên quan đến nhân dân.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Dân": hình con mắt bị xuyên — gốc chỉ kẻ nô bộc bị làm mù, sau mở rộng thành 'người dân, nhân dân'.

Gương Hán-Việt

'Dân' trong 'nhân dân', 'công dân', 'dân tộc', 'dân chủ', 'di dân'.

Mở khoá kiến thức

Biết 民 mở khoá 人民 (nhân dân), 民族 (dân tộc), 农民 (nông dân), 公民 (công dân), 移民 (di dân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

民 oracle 1
Giáp cốt văn
民 bigseal 1
Đại triện
民 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, dạng giáp cốt văn của 民 giống một con mắt bị một vật nhọn hình chữ thập đâm. Tự dạng này có thể liên hệ tới sự suy giảm thị lực hoặc bị che mờ — so sánh với 泯 (làm tan biến), 眠 (ngủ nhắm mắt), 眄 (liếc). Sách Sử Ký có câu 'thị huyễn miên nhi vô kiến' (mắt mờ tối, không thấy gì), và Hán Thư dùng 泯 thay cho 眠. Một giả thuyết khác xem hình con mắt bị đâm là biểu tượng cho tù binh bị làm nô, về sau mới mở rộng nghĩa thành 'dân'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhōng thanh 1guó thanh 2yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1mín thanh 2zú. thanh 2

    Trung Quốc có rất nhiều dân tộc.

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 1wèi thanh 4nóng thanh 2mín. thanh 2

    Ông ấy là một người nông dân.

  • rén thanh 2mín thanh 2de thanh 5shēng thanh 1huó thanh 2yuè thanh 4lái thanh 2yuè thanh 4hǎo. thanh 3

    Đời sống nhân dân ngày càng tốt hơn.

  • zhè thanh 4ge thanh 5chéng thanh 2shì thanh 4de thanh 5 thanh 1mín thanh 2hěn thanh 3duō. thanh 1

    Cư dân của thành phố này rất đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 民 với 氏 cùng bộ 氏, chỉ khác một nét bên trên, rất dễ nhầm

  • 氓 = 亡 + 民, có chứa 民, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.