Nghĩa tiếng Việt
người dân, người, dân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
民 là chữ tượng hình (liushu p) — không thể chiết ra thành các bộ phận có nghĩa riêng. Giáp cốt văn vẽ con mắt bị một vật sắc nhọn hình chữ thập đâm xuyên, có thể liên hệ tới hình ảnh tù binh bị làm mù mắt làm nô dịch — từ đó phái sinh nghĩa 'tù dân, dân thường, người dân'.
Hán-Việt: dân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Dân": hình con mắt bị xuyên — gốc chỉ kẻ nô bộc bị làm mù, sau mở rộng thành 'người dân, nhân dân'.
Gương Hán-Việt
'Dân' trong 'nhân dân', 'công dân', 'dân tộc', 'dân chủ', 'di dân'.
Mở khoá kiến thức
Biết 民 mở khoá 人民 (nhân dân), 民族 (dân tộc), 农民 (nông dân), 公民 (công dân), 移民 (di dân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng giáp cốt văn của 民 giống một con mắt bị một vật nhọn hình chữ thập đâm. Tự dạng này có thể liên hệ tới sự suy giảm thị lực hoặc bị che mờ — so sánh với 泯 (làm tan biến), 眠 (ngủ nhắm mắt), 眄 (liếc). Sách Sử Ký có câu 'thị huyễn miên nhi vô kiến' (mắt mờ tối, không thấy gì), và Hán Thư dùng 泯 thay cho 眠. Một giả thuyết khác xem hình con mắt bị đâm là biểu tượng cho tù binh bị làm nô, về sau mới mở rộng nghĩa thành 'dân'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国有很多民族。
Trung Quốc có rất nhiều dân tộc.
- 他是一位农民。
Ông ấy là một người nông dân.
- 人民的生活越来越好。
Đời sống nhân dân ngày càng tốt hơn.
- 这个城市的居民很多。
Cư dân của thành phố này rất đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.