Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa农民 là người làm nghề nông, trồng trọt. 农 (nông) nghĩa là làm ruộng, 民 (dân) nghĩa là người dân. Đây là danh từ chỉ một nhóm nghề nghiệp quan trọng.
Câu ví dụ
- 中国有很多农民。
Trung Quốc có rất nhiều nông dân.
- 农民们很辛苦。
Những người nông dân rất vất vả.
- 帮助农民发展经济很重要。
Việc giúp đỡ nông dân phát triển kinh tế rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 农民工作
- 农民生活
- 帮助农民
- 农民家庭
- 农民伯伯
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.