Từ vựng tiếng Trung
nóng*chǎn*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm nông nghiệp

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái che)

6 nét

Bộ: (đứng)

9 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 农: Ký tự này có phần trên là "冖" tượng trưng cho mái che, phần dưới là "曲" tượng trưng cho ruộng, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nông nghiệp.
  • 产: Bao gồm bộ "立" nghĩa là đứng, kết hợp với "生" biểu thị sự sản xuất hoặc sinh ra.
  • 品: Ký tự này có ba "口" biểu thị nhiều miệng, liên quan đến tiêu dùng hoặc sản phẩm.

Từ "农产品" có nghĩa là các sản phẩm nông nghiệp.

Từ ghép thông dụng

农业nóngyè

nông nghiệp

生产shēngchǎn

sản xuất

产品chǎnpǐn

sản phẩm