Từ vựng tiếng Trung
nóng*zuò*wù

Nghĩa tiếng Việt

Cây trồng nông nghiệp, hoa màu. Hán-Việt: 「nông tác vật」— nông (nông nghiệp) + tác (làm, canh tác) + vật (vật, sản phẩm), chỉ các loại thực vật được trồng trọt để thu hoạch.

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái che)

6 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (trâu, bò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn bản nông nghiệp, báo cáo kinh tế; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói gọn là 庄稼 (zhuāngjia).

Câu ví dụ

  • 这片土地种了很多农作物。Zhè piàn tǔdì zhòng le hěn duō nóngzuòwù. thanh 4

    Mảnh đất này trồng rất nhiều cây hoa màu.

  • 干旱影响了今年的农作物收成。Gānhàn yǐngxiǎng le jīnnián de nóngzuòwù shōucheng. thanh 1

    Hạn hán đã ảnh hưởng đến vụ thu hoạch hoa màu năm nay.

  • 农民们辛苦地照料农作物。Nóngmínmen xīnkǔ de zhàoliào nóngzuòwù. thanh 2

    Những người nông dân vất vả chăm sóc cây trồng.

  • 小麦和水稻是重要的粮食农作物。Xiǎomài hé shuǐdào shì zhòngyào de liángshí nóngzuòwù. thanh 3

    Lúa mì và lúa nước là những loại cây lương thực quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 粮食农作物liángshí nóngzuòwù thanh 2

    cây lương thực

  • 经济农作物jīngjì nóngzuòwù thanh 1

    cây công nghiệp, cây kinh tế

  • 种植农作物zhòngzhí nóngzuòwù thanh 4

    trồng cây hoa màu

  • 农作物收成nóngzuòwù shōucheng thanh 2

    vụ thu hoạch hoa màu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.