Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu bàn về nông nghiệp và trồng trọt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nông tác vật
Từng chữ
- 农nôngngười làm ruộng
- 作táclàm, tạo nên
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản nông nghiệp, báo cáo kinh tế; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói gọn là 庄稼 (zhuāngjia).
Câu ví dụ
- 这片土地种了很多农作物。
Mảnh đất này trồng rất nhiều cây hoa màu.
- 干旱影响了今年的农作物收成。
Hạn hán đã ảnh hưởng đến vụ thu hoạch hoa màu năm nay.
- 农民们辛苦地照料农作物。
Những người nông dân vất vả chăm sóc cây trồng.
- 小麦和水稻是重要的粮食农作物。
Lúa mì và lúa nước là những loại cây lương thực quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 粮食农作物
cây lương thực
- 经济农作物
cây công nghiệp, cây kinh tế
- 种植农作物
trồng cây hoa màu
- 农作物收成
vụ thu hoạch hoa màu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.