Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa物品 mang tính trang trọng hơn 东西 (đồ vật thông thường) và thường xuất hiện trong thông báo, quy định, biển chỉ dẫn. 物品 nhấn mạnh đến loại/hạng của vật, trong khi 物件 thiên về tính đặc thù cụ thể hơn.
Câu ví dụ
- 请勿携带危险物品上飞机。
Vui lòng không mang vật phẩm nguy hiểm lên máy bay.
- 行李箱里的物品超重了。
Các đồ vật trong vali đã vượt quá cân nặng cho phép.
- 失物招领处有您遗失的物品。
Tại bộ phận nhận đồ thất lạc có đồ vật bạn bỏ quên.
- 这些物品需要分类打包。
Những đồ vật này cần được phân loại và đóng gói.
Kết hợp thường gặp
- 危险物品
vật phẩm nguy hiểm
- 违禁物品
vật phẩm bị cấm
- 个人物品
đồ dùng cá nhân
- 贵重物品
đồ vật quý giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.