Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'工作' có thể là danh từ (công việc) hoặc động từ (làm việc). '在工作' đang làm việc. Trái với '休息' (nghỉ ngơi).
Câu ví dụ
- 我在工作
Tôi đang làm việc
- 这是我的工作
Đây là công việc của tôi
- 工作很忙
Công việc rất bận
- 我喜欢这个工作
Tôi thích công việc này
- 找工作不容易
Tìm việc không dễ
Kết hợp thường gặp
- 找工作
tìm việc
- 好工作
công việc tốt
- 工作地点
địa điểm làm việc
- 工作时间
thời gian làm việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.