Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc động từ chỉ hành động làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
công tác
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 作táclàm, tạo nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'工作' có thể là danh từ (công việc) hoặc động từ (làm việc). '在工作' đang làm việc. Trái với '休息' (nghỉ ngơi).
Câu ví dụ
- 我在工作
Tôi đang làm việc
- 这是我的工作
Đây là công việc của tôi
- 工作很忙
Công việc rất bận
- 我喜欢这个工作
Tôi thích công việc này
- 找工作不容易
Tìm việc không dễ
Kết hợp thường gặp
- 找工作
tìm việc
- 好工作
công việc tốt
- 工作地点
địa điểm làm việc
- 工作时间
thời gian làm việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.