Từ vựng tiếng Trung
gōng*zuò*rì

Nghĩa tiếng Việt

ngày làm việc

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 工: có hình dạng giống như một cái búa đang được sử dụng trong công việc.
  • 作: bao gồm bộ nhân (亻) chỉ người và chữ tác (乍) thể hiện hành động làm việc.
  • 日: thể hiện mặt trời hoặc ngày, thường liên quan đến thời gian.

Cụm từ '工作日' có nghĩa là 'ngày làm việc'.

Từ ghép thông dụng

工作gōngzuò

công việc

日常rìcháng

hàng ngày

假日jiàrì

ngày nghỉ