Nghĩa tiếng Việt
Mặt Trời; ngày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
日 là chữ tượng hình độc lập (liushu pictograph): vẽ một vòng tròn với chấm hoặc nét ngắn ở giữa, mô phỏng Mặt Trời. Bản thân nó là bộ thủ, không tách thành phần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rì/mặt trời
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhật
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhật' nghĩa là 'Mặt Trời, ngày'. Nhớ: ô vuông là khung Mặt Trời, chấm giữa là tia sáng — mỗi vòng Mặt Trời mọc/lặn là một 'nhật'.
Gương Hán-Việt
Chữ 日 (Nhật) đi vào 'Nhật Bản' (日本), 'sinh nhật' (生日), 'nhật ký' (日记), 'nhật báo' (日报).
Mở khoá kiến thức
Nắm 日 (Nhật) mở khoá 今天 (qua 天 + bối cảnh ngày), 生日 (sinh nhật), 日本 (Nhật Bản), 星期日 (chủ nhật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 日 là chữ tượng hình mô tả Mặt Trời: vòng tròn bao quanh một chấm ở giữa, để phân biệt với các chữ tròn khác như 口. So sánh với biểu tượng thiên văn Mặt Trời ☉ và chữ tượng hình Ai Cập 𓇳. Từ giáp cốt văn đến kim văn, lụa văn rồi tiểu triện, hình tròn dần vuông hoá thành hình chữ nhật như ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天是几月几日?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
- 我去过日本。
Tôi đã từng đến Nhật Bản.
- 祝你生日快乐。
Chúc mừng sinh nhật.
- 星期日我休息。
Chủ nhật tôi nghỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.