Chủ đề · YCT 3
Thời gian
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
去年qù*niánnăm ngoái日rìmặt trời上午shàng*wǔbuổi sáng时候shí*houthời gian时间shí*jiānthời gian小时xiǎo*shígiờ中午zhōng*wǔbuổi trưa下午xià*wǔbuổi chiều上午shàng*wǔbuổi sáng下午xià*wǔbuổi chiều去年qù*niánnăm ngoái日rìmặt trời时候shí*houthời gian时间shí*jiānthời gian小时xiǎo*shígiờ中午zhōng*wǔbuổi trưa上午shàng*wǔbuổi sáng时候shí*houthời gian下午xià*wǔbuổi chiều中午zhōng*wǔbuổi trưa日rìmặt trời去年qù*niánnăm ngoái时间shí*jiānthời gian小时xiǎo*shígiờ时间shí*jiānthời gian小时xiǎo*shígiờ时候shí*houthời gian上午shàng*wǔbuổi sáng下午xià*wǔbuổi chiều中午zhōng*wǔbuổi trưa去年qù*niánnăm ngoái日rìmặt trời时间shí*jiānthời gian