Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cấu trúc 的时候 để chỉ mốc thời gian khi một hành động xảy ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thì hậu
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 候hậuthời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ thời điểm hoặc thời gian khi một việc xảy ra. Rất phổ biến trong cấu trúc...的时候.
Câu ví dụ
- 我小时候喜欢游泳
Lúc nhỏ tôi thích bơi lội
- 你什么时候来
Bạn đến khi nào
- 我吃饭的时候看手机
Tôi xem điện thoại lúc ăn cơm
Kết hợp thường gặp
- 什么时候
khi nào, lúc nào
- 小时候
lúc nhỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.