Từ vựng tiếng Trung
shí*kè

Nghĩa tiếng Việt

Thời điểm, lúc; luôn lúc nào

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

7 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khi dùng với '时刻' đứng trước động từ, nghĩa là 'luôn, từng phút một' nhấn mạnh sự liên tục.

Câu ví dụ

  • 在这个时刻,我感到很幸福。Zài zhège shíkè, wǒ gǎndào hěn xìngfú. thanh 4

    Vào thời điểm này, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.

  • 我们要时刻注意安全。Wǒmen yào shíkè zhùyì ānquán. thanh 3

    Chúng ta phải luôn chú ý an toàn.

  • 那一时刻我永远忘不了。Nà yī shíkè wǒ yǒngyuǎn wàng bùliǎo. thanh 4

    Thời điểm đó tôi mãi mãi không quên được.

Kết hợp thường gặp

  • 重要时刻zhòngyào shíkè thanh 4

    thời điểm quan trọng

  • 时刻准备着shíkè zhǔnbèizhe thanh 2

    luôn sẵn sàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.