Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

chạm, khắc; khắc giờ

Âm Hán Việt

khắc

1 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 刻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

刻 = 亥 (Hợi, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa); chữ hình thanh, nghĩa gốc là dùng dao khắc vào gỗ/đá, từ đó mở rộng thành "khắc, chạm, một khắc đồng hồ, sâu sắc".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Lượng từ量词

Làm động từ chỉ hành động điêu khắc hoặc làm lượng từ chỉ khoảng thời gian mười lăm phút.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khắc": dùng dao 刂 khắc lên năm Hợi 亥 – khắc dấu lên gỗ, lên đá, lên đồng hồ; nên 刻 nghĩa là khắc, chạm, một khắc, sâu sắc.

Gương Hán-Việt

"khắc" trong khắc khổ, khắc sâu, khắc cốt ghi tâm, lập tức, một khắc, thời khắc.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 刻 mở khoá: 立刻, 时刻, 深刻, 刻苦, 一刻, 片刻, 此刻, 雕刻.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刻 seal 1
Tiểu triện
刻 liushutong 1刻 liushutong 2刻 liushutong 3刻 liushutong 4
Lục thư thông

刻 là chữ hình thanh (psc) gồm 刂 (biến thể của 刀 "dao") làm bộ biểu nghĩa và 亥 làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc là dùng dao khắc/chạm vào gỗ, đá. Người xưa khắc dấu lên cây nến hoặc đồng hồ nước để báo giờ, mỗi vạch khắc tương đương 15 phút – từ đó 刻 còn nghĩa là "khắc đồng hồ" (đơn vị thời gian). Nghĩa "sâu sắc" cũng là mở rộng từ "khắc sâu vào tâm trí".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3 thanh 4 thanh 4gěi thanh 3 thanh 3 thanh 3diàn thanh 4huà. thanh 4

    Hãy gọi cho tôi ngay lập tức.

  • thanh 3yǒng thanh 3yuǎn thanh 3 thanh 4de thanh 5 thanh 4 thanh 2kè. thanh 4

    Tôi mãi nhớ khoảnh khắc đó.

  • thanh 1xué thanh 2 thanh 2hěn thanh 3 thanh 4kǔ. thanh 3

    Anh ấy học rất chăm chỉ.

  • xiàn thanh 4zài thanh 4shì thanh 4sān thanh 1diǎn thanh 3 thanh 2kè. thanh 4

    Bây giờ là ba giờ mười lăm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm của 刻, dễ nhầm khi viết phần trái

  • có 亥 bên phải, dễ lẫn tự dạng

  • có 亥 bên phải, học sinh hay nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.