Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khắc phục, phục hồi; tất phải thế

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

克 = phần trên giống 古 (mũ giáp) + 儿 (chân người) — một người đội mũ giáp gánh vác. Chữ hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //gam

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khắc": một người 儿 đội chiếc mũ giáp nặng — gánh được tải nặng nghĩa là khắc phục, vượt qua.

Gương Hán-Việt

khắc trong "khắc phục" 克服, "khắc chế" 克制

Mở khoá kiến thức

Biết 克 mở khoá nhóm từ khắc phục, kiềm chế và đơn vị gam: 克服, 千克, 克制.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

克 oracle 1
Giáp cốt văn
克 bronze 1
Kim văn
克 bigseal 1
Đại triện
克 seal 1
Tiểu triện

Hình giáp cốt và kim văn vẽ một người (儿) đội mũ giáp nặng — biểu ý 'chịu đựng được, gánh nổi'. Từ nghĩa 'gánh được' sinh ra 'khắc phục, chế ngự, chiến thắng'. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng làm đơn vị đo gam (kè).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他终于克服了困难。tā zhōng yú kè fú le kùn nán. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã khắc phục được khó khăn.

  • 一千克等于一公斤。yī qiān kè děng yú yī gōng jīn. thanh 1

    Một kilôgam bằng một cân.

  • 他很会克制自己。tā hěn huì kè zhì zì jǐ. thanh 1

    Anh ấy rất biết tự kiềm chế.

  • 请买五百克糖。qǐng mǎi wǔ bǎi kè táng. thanh 3

    Mua giúp 500 gam đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kè, cùng Hán-Việt 'khắc', dễ nhầm 'khắc phục' với 'khắc ghi'

  • đều có 儿 ở dưới, đầu trên khác nhau

  • phần trên dễ viết thành 古, sai khung chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.