Nghĩa tiếng Việt
khoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
科 = 禾 (Hoà, biểu âm) + 斗 (Đẩu, biểu nghĩa: dụng cụ đong); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kē/bộ phận
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoa": cây lúa 禾 đặt cạnh cái đấu 斗 — đong và phân loại từng loại lúa, gọi là phân khoa, môn học.
Gương Hán-Việt
khoa trong "khoa học" 科學, "khoa cử" 科舉
Mở khoá kiến thức
Biết 科 mở khoá nhóm khoa học, ngành học: 科学, 科技, 学科, 科目.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú ls=psc, c1=p c2=s, t2='measuring tool'. Nghĩa gốc: dùng đấu để phân loại, đong lường — sinh ra ý 'phân loại, phân khoa'. Từ đó mở rộng thành khoa học, khoa cử, môn học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的孩子喜欢科学。
Con tôi thích khoa học.
- 他在内科工作。
Anh ấy làm ở khoa nội.
- 现代科技发展很快。
Khoa học công nghệ hiện đại phát triển nhanh.
- 这是我的专科。
Đây là chuyên ngành của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.