Từ vựng tiếng Trung
ér*kē

Nghĩa tiếng Việt

khoa nhi (bộ phận bệnh viện chuyên điều trị trẻ em)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ em)

2 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

儿科 là tên gọi phổ biến trong bệnh viện. Bác sĩ chuyên khoa gọi là 儿科医生 hoặc 小儿科医生. Phân biệt với 内科 (nội khoa), 外科 (ngoại khoa), 妇科 (phụ khoa).

Câu ví dụ

  • 孩子发烧,我带他去了儿科。Háizi fāshāo, wǒ dài tā qù le érke. thanh 2

    Con bé bị sốt, tôi đưa cháu đến khoa nhi.

  • 儿科医生需要有很大的耐心。Érke yīshēng xūyào yǒu hěn dà de nàixīn. thanh 5

    Bác sĩ khoa nhi cần có rất nhiều kiên nhẫn.

  • 这家医院的儿科在当地很有名。Zhè jiā yīyuàn de érke zài dāngdì hěn yǒumíng. thanh 4

    Khoa nhi của bệnh viện này rất nổi tiếng trong vùng.

  • 儿科门诊每天早上很拥挤。Érke ménzhěn měitiān zǎoshang hěn yōngjǐ. thanh 5

    Phòng khám ngoại trú khoa nhi mỗi sáng rất đông.

Kết hợp thường gặp

  • 儿科医生érke yīshēng thanh 2

    bác sĩ nhi khoa

  • 儿科门诊érke ménzhěn thanh 2

    phòng khám ngoại trú nhi

  • 儿科病房érke bìngfáng thanh 2

    buồng bệnh khoa nhi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.