Nghĩa tiếng Việt
khoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng
Âm Hán Việt
khoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 9 nét
科 = 禾 (Hoà, biểu âm) + 斗 (Đẩu, biểu nghĩa: dụng cụ đong); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ các ngành khoa học hoặc phòng ban hành chính.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Dùng trong phân chia bộ môn, chuyên ngành
- /kē/bộ phận
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoa": cây lúa 禾 đặt cạnh cái đấu 斗 — đong và phân loại từng loại lúa, gọi là phân khoa, môn học.
Gương Hán-Việt
khoa trong "khoa học" 科學, "khoa cử" 科舉
Mở khoá kiến thức
Biết 科 mở khoá nhóm khoa học, ngành học: 科学, 科技, 学科, 科目.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú ls=psc, c1=p c2=s, t2='measuring tool'. Nghĩa gốc: dùng đấu để phân loại, đong lường — sinh ra ý 'phân loại, phân khoa'. Từ đó mở rộng thành khoa học, khoa cử, môn học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的孩子喜欢科学。
Con tôi thích khoa học.
- 他在内科工作。
Anh ấy làm ở khoa nội.
- 现代科技发展很快。
Khoa học công nghệ hiện đại phát triển nhanh.
- 这是我的专科。
Đây là chuyên ngành của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.