Từ vựng tiếng Trung
kē棵
Nghĩa tiếng Việt
một cây, một gốc (dùng để đếm cây)
1 chữ12 nétThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棵 = 木 (Mộc: cây) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kē/cây
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoả": cây 木 mang trái 果 — đếm một cây, đó là 'khoả' (lượng từ cho cây).
Gương Hán-Việt
khoả/quả trong từ Hán-Việt cổ; người Việt thường dịch "cây"
Mở khoá kiến thức
Biết 棵 mở khoá khái niệm lượng từ cho cây: 一棵, 几棵, 一棵树.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi 'Han etym' đơn giản. Phân tích thành phần: 木 (cây) cho nghĩa 'lượng từ cho cây', 果 (quả, biểu âm kē). Dùng làm lượng từ đếm cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.