Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chạm, khắc; khắc giờ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刻 = 亥 (Hợi, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa); chữ hình thanh, nghĩa gốc là dùng dao khắc vào gỗ/đá, từ đó mở rộng thành "khắc, chạm, một khắc đồng hồ, sâu sắc".

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: khắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khắc": dùng dao 刂 khắc lên năm Hợi 亥 – khắc dấu lên gỗ, lên đá, lên đồng hồ; nên 刻 nghĩa là khắc, chạm, một khắc, sâu sắc.

Gương Hán-Việt

"khắc" trong khắc khổ, khắc sâu, khắc cốt ghi tâm, lập tức, một khắc, thời khắc.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 刻 mở khoá: 立刻, 时刻, 深刻, 刻苦, 一刻, 片刻, 此刻, 雕刻.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刻 seal 1
Tiểu triện
刻 liushutong 1刻 liushutong 2刻 liushutong 3刻 liushutong 4
Lục thư thông

刻 là chữ hình thanh (psc) gồm 刂 (biến thể của 刀 "dao") làm bộ biểu nghĩa và 亥 làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc là dùng dao khắc/chạm vào gỗ, đá. Người xưa khắc dấu lên cây nến hoặc đồng hồ nước để báo giờ, mỗi vạch khắc tương đương 15 phút – từ đó 刻 còn nghĩa là "khắc đồng hồ" (đơn vị thời gian). Nghĩa "sâu sắc" cũng là mở rộng từ "khắc sâu vào tâm trí".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请立刻给我打电话。qǐng lì kè gěi wǒ dǎ diàn huà. thanh 3

    Hãy gọi cho tôi ngay lập tức.

  • 我永远记得那一刻。wǒ yǒng yuǎn jì de nà yí kè. thanh 3

    Tôi mãi nhớ khoảnh khắc đó.

  • 他学习很刻苦。tā xué xí hěn kè kǔ. thanh 1

    Anh ấy học rất chăm chỉ.

  • 现在是三点一刻。xiàn zài shì sān diǎn yí kè. thanh 4

    Bây giờ là ba giờ mười lăm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm của 刻, dễ nhầm khi viết phần trái

  • có 亥 bên phải, dễ lẫn tự dạng

  • có 亥 bên phải, học sinh hay nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.