Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kè*xiě刻

Nghĩa tiếng Việt

khắc viết, khắc lên

Âm Hán Việt

khắc tả

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 冖 (khăn trùm, tấm che phủ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động khắc chữ hoặc hình vẽ lên các bề mặt cứng như đá, gỗ, xương

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khắc tả

Từng chữ

  • 刻khắcchạm, khắc; khắc giờ
  • 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 古人在龟甲上刻写文字。Gǔrén zài guījiǎ shàng kèxiě wénzì. thanh 3
  • 这块石碑上刻写着历史事件。Zhè kuài shíbēi shàng kèxiězhe lìshǐ shìjiàn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.