Từ vựng tiếng Trung
lì*kè立
刻
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
立
Bộ: 立 (đứng)
5 nét
刻
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 立: mô tả hình ảnh của một người đứng thẳng.
- 刻: bao gồm bộ '刂' chỉ ý nghĩa về cắt, khắc và phần còn lại để biểu thị ý nghĩa về thời gian, chi tiết.
→ 立刻 có nghĩa là ngay lập tức, thể hiện hành động đứng lên và thực hiện ngay mà không chậm trễ.
Từ ghép thông dụng
立即
ngay lập tức
立马
ngay tức thì
刻苦
chăm chỉ, cần cù