Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập ngôn ngữ, có thể làm động từ hoặc danh từ chỉ bài kiểm tra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thính tả
Từng chữ
- 听thínhnghe
- 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà bài kiểm tra kỹ năng nghe: giáo viên đọc, học sinh viết lại đúng chính tả. Rất phổ biến trong lớp học tiếng Trung.
Câu ví dụ
- 老师让我们做听写
Thầy giáo cho chúng tôi làm bài nghe viết
- 听写很难
Bài nghe viết rất khó
- 我听写得了100分
Tôi được 100 điểm bài nghe viết
- 明天有听写考试
Ngày mai có thi nghe viết
Kết hợp thường gặp
- 做听写
làm bài nghe viết
- 听写考试
thi nghe viết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.