Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà bài kiểm tra kỹ năng nghe: giáo viên đọc, học sinh viết lại đúng chính tả. Rất phổ biến trong lớp học tiếng Trung.
Câu ví dụ
- 老师让我们做听写
Thầy giáo cho chúng tôi làm bài nghe viết
- 听写很难
Bài nghe viết rất khó
- 我听写得了100分
Tôi được 100 điểm bài nghe viết
- 明天有听写考试
Ngày mai có thi nghe viết
Kết hợp thường gặp
- 做听写
làm bài nghe viết
- 听写考试
thi nghe viết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.