Từ vựng tiếng Trung
xiě

Nghĩa tiếng Việt

viết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

写 là dạng giản thể (lối viết giản) của 寫. Tự dạng hiện nay gồm mái 冖 trên 与; cấu tạo gốc của 寫 là hình thanh, nên 写 chỉ là dạng giản hoá tự hình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tả": Tả (写) là dạng giản thể của 寫: dưới mái 冖 đặt 与, nhớ nghĩa quen 'viết, chép'.

Gương Hán-Việt

'tả' trong 'miêu tả', 'mô tả', 'tả thực'.

Mở khoá kiến thức

Biết 写 (tả) mở khoá các từ miêu tả, mô tả, tả cảnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

写 bigseal 1
Đại triện
写 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 写 là dạng viết giản của 寫. Đây chủ yếu là giản hoá tự hình từ chữ phồn thể 寫; bản thân tự dạng giản thể không phản ánh trực tiếp nghĩa qua các thành phần. Chưa có nguồn học thuật về nét gốc của riêng dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我写汉字。wǒ xiě hànzì. thanh 3

    Tôi viết chữ Hán.

  • 请写你的名字。qǐng xiě nǐ de míngzi. thanh 3

    Mời viết tên của bạn.

  • 他在写信。tā zài xiě xìn. thanh 1

    Anh ấy đang viết thư.

  • 老师叫我们听写。lǎoshī jiào wǒmen tīngxiě. thanh 3

    Cô giáo bảo chúng tôi nghe viết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 写 chứa 与 ở dưới, dễ nhầm khi viết phần thân

  • 写 và 号 đều có phần trên nhỏ trên một thân, hình gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.