Nghĩa tiếng Việt
viết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
写 là dạng giản thể (lối viết giản) của 寫. Tự dạng hiện nay gồm mái 冖 trên 与; cấu tạo gốc của 寫 là hình thanh, nên 写 chỉ là dạng giản hoá tự hình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiě/viết
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tả": Tả (写) là dạng giản thể của 寫: dưới mái 冖 đặt 与, nhớ nghĩa quen 'viết, chép'.
Gương Hán-Việt
'tả' trong 'miêu tả', 'mô tả', 'tả thực'.
Mở khoá kiến thức
Biết 写 (tả) mở khoá các từ miêu tả, mô tả, tả cảnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 写 là dạng viết giản của 寫. Đây chủ yếu là giản hoá tự hình từ chữ phồn thể 寫; bản thân tự dạng giản thể không phản ánh trực tiếp nghĩa qua các thành phần. Chưa có nguồn học thuật về nét gốc của riêng dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我写汉字。
Tôi viết chữ Hán.
- 请写你的名字。
Mời viết tên của bạn.
- 他在写信。
Anh ấy đang viết thư.
- 老师叫我们听写。
Cô giáo bảo chúng tôi nghe viết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.