Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

người làm ruộng

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

农 = 冖 (phần trên, vốn là 曲 hoặc hai tay) + 𧘇 (phần dưới, vốn là 辰 'thìn — đồng ruộng'); chữ hội ý. Cảnh người làm ruộng cầm dụng cụ trên đồng, sau bị viết tắt nhiều lần.

Hán-Việt: nông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nông": bên dưới mái 冖 là người 𧘇 cày cấy trên ruộng — đó là 'nông dân', 'nông nghiệp'.

Gương Hán-Việt

"nông" trong 'nông dân', 'nông nghiệp', 'nông thôn', 'nông trại'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 农 là mở khoá nhóm từ về ruộng vườn và nông thôn: 农业, 农民, 农村, 农场, 农历.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

农 oracle 1
Giáp cốt văn
农 bronze 1
Kim văn
农 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, dạng hiện đại 农 vốn là chữ hội ý ghép 曲 (sau bị nhầm thành phần trên 冖) với 辰 (thìn, biểu thị đồng ruộng — bị giản hoá thành 𧘇). Bên giáp cốt văn vẽ hai tay nâng một bó (田 ruộng) đem ra chợ, tức là người nông dân mang sản phẩm từ ruộng về. Nghĩa gốc là 'làm ruộng, nông phu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我爷爷是一个农民。wǒ yéye shì yí gè nóngmín. thanh 3

    Ông tôi là một nông dân.

  • 中国是农业大国。zhōngguó shì nóngyè dàguó. thanh 1

    Trung Quốc là một nước nông nghiệp lớn.

  • 他从农村来到城市。tā cóng nóngcūn láidào chéngshì. thanh 1

    Anh ấy từ nông thôn đến thành phố.

  • 农历新年是最重要的节日。nónglì xīnnián shì zuì zhòngyào de jiérì. thanh 2

    Tết Âm lịch là ngày lễ quan trọng nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nóng, cùng phần phải; 浓 nghĩa là 'đậm đặc'.

  • phần dưới 𧘇 trông gần giống 衣, dễ nhầm tự dạng.

  • nhân đôi nhắc: hình dáng tổng thể nửa dưới giống áo 衣.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.