Từ vựng tiếng Trung
nóng*yè农
业
Nghĩa tiếng Việt
nông nghiệp
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
农
Bộ: 冖 (mái nhà)
6 nét
业
Bộ: 木 (cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '农' có bộ '冖' nghĩa là mái nhà, gợi ý đến việc canh tác dưới mái nhà, liên quan đến nông nghiệp.
- Chữ '业' có bộ '木' nghĩa là cây, gợi ý đến sự nghiệp liên quan đến cây cối, thể hiện ý nghĩa của công việc.
→ Tổng thể, '农业' có nghĩa là nông nghiệp, liên quan đến canh tác và sản xuất cây trồng.
Từ ghép thông dụng
农业
nông nghiệp
农业国
quốc gia nông nghiệp
农业生产
sản xuất nông nghiệp