Nghĩa tiếng Việt
nói lẩm bẩm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哝 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 農 (Nông, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 口 chỉ đây là âm thanh phát ra từ miệng, phần 農 cho âm đọc nóng.
Hán-Việt: nông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nông": miệng 口 nông (nông cạn, nhỏ) — 哝 là nói lầm bầm thì thầm, giọng khe khẽ.
Gương Hán-Việt
nông trong 'thị thầm nông nông' — tiếng lầm bầm khe khẽ
Mở khoá kiến thức
Biết 哝 mở khoá từ 咕哝 (lầm bầm), 嘟哝 (lầm bầm phàn nàn) thường gặp trong văn miêu tả.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng/lời nói, 農 biểu âm. Dạng cổ 噥 cũng ghi nhận trong Wiktionary. 哝 chỉ tiếng nói lầm bầm, thì thầm không rõ lời. Thường gặp trong từ 咕哝 (lầm bầm) và các từ láy mô phỏng âm thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他低头咕哝着什么,没人听清。
Anh ấy cúi đầu lầm bầm gì đó, không ai nghe rõ.
- 老人嘟哝了几句,然后走开了。
Ông cụ lầm bầm vài câu rồi bỏ đi.
- 她不满地哝了一声。
Cô ấy bất mãn thốt lên một tiếng lầm bầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.