Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

nói lẩm bẩm

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哝 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 農 (Nông, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 口 chỉ đây là âm thanh phát ra từ miệng, phần 農 cho âm đọc nóng.

Hán-Việt: nông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nông": miệng 口 nông (nông cạn, nhỏ) — 哝 là nói lầm bầm thì thầm, giọng khe khẽ.

Gương Hán-Việt

nông trong 'thị thầm nông nông' — tiếng lầm bầm khe khẽ

Mở khoá kiến thức

Biết 哝 mở khoá từ 咕哝 (lầm bầm), 嘟哝 (lầm bầm phàn nàn) thường gặp trong văn miêu tả.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng/lời nói, 農 biểu âm. Dạng cổ 噥 cũng ghi nhận trong Wiktionary. 哝 chỉ tiếng nói lầm bầm, thì thầm không rõ lời. Thường gặp trong từ 咕哝 (lầm bầm) và các từ láy mô phỏng âm thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他低头咕哝着什么,没人听清。Tā dītóu gūnong zhe shénme, méi rén tīng qīng. thanh 1

    Anh ấy cúi đầu lầm bầm gì đó, không ai nghe rõ.

  • 老人嘟哝了几句,然后走开了。Lǎorén dūnong le jǐ jù, ránhòu zǒukāi le. thanh 3

    Ông cụ lầm bầm vài câu rồi bỏ đi.

  • 她不满地哝了一声。Tā bùmǎn de nóng le yī shēng. thanh 1

    Cô ấy bất mãn thốt lên một tiếng lầm bầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm — 农 nghĩa là nông nghiệp

  • cùng pinyin nóng, 浓 nghĩa là đặc/đậm — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.