Nghĩa tiếng Việt
mân mê ngắm nghía; đùa dỡn, bỡn cợt, trêu chọc; thổi sáo, thổi tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弄 = 王 (vốn là 玉, ngọc) + 廾 (Củng, hai bàn tay). Chữ hội ý: hai tay nâng ngọc lên ngắm nghía, vần vê — nghĩa gốc 'mân mê, ngắm nghía, đùa giỡn'. Mở rộng thành 'làm, thao tác' và 'ngõ hẻm' (lòng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nòng/làm
- /nòng/chơi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lộng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lộng': hai tay (廾) nâng viên ngọc (王) ngắm nghía — đó là 'lộng', là đùa giỡn, mân mê.
Gương Hán-Việt
'Lộng' trong lộng quyền, đùa lộng, ngắm vọng; trong tiếng Việt hiện đại 弄 thường dịch 'làm, đùa, sửa'.
Mở khoá kiến thức
Biết 弄 mở khóa 玩弄 (ngoạn lộng / đùa giỡn), 卖弄 (mại lộng / khoe khoang), 嘲弄 (trào lộng / chế nhạo), 弄虚作假 (lộng hư tác giả / gian lận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 弄 là chữ hội ý: 玉 (王) + 廾 (hai tay) — hai tay vần vê viên ngọc. Nghĩa gốc 'mân mê, đùa cợt'; mở rộng thành 'làm, thao tác' (làm cho ra thế nào đó) và 'ngõ' (đọc 'lòng').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你在弄什么?
Bạn đang làm gì vậy?
- 请不要玩弄别人。
Vui lòng đừng đùa giỡn người khác.
- 他喜欢卖弄学问。
Anh ấy thích khoe khoang học vấn.
- 我把电脑弄坏了。
Tôi làm hỏng máy tính rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.