Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuǎ*nòng

Nghĩa tiếng Việt

đùa cợt, trêu chọc; lừa bịp, thao túng

Âm Hán Việt

xọa lộng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe tang, xe đưa đám)

9 nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ người bị trêu chọc hoặc lừa gạt ở phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xọa lộng

Từng chữ

  • xọađùa bỡn
  • lộngmân mê ngắm nghía; đùa dỡn, bỡn cợt, trêu chọc; thổi sáo, thổi tiêu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他喜欢耍弄别人。Tā xǐhuān shuǎnòng biérén. thanh 1
  • 不要耍弄感情。Bùyào shuǎnòng gǎnqíng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.