Nghĩa tiếng Việt
đùa bỡn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耍 = 而 (Nhi, trên) + 女 (Nữ, dưới); cấu trúc hội ý hoặc nguồn gốc chưa rõ — không có glyph Wiktionary. Hai thành phần 而 và 女 kết hợp không theo kiểu hình thanh thông thường; chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuǎ/chơi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: soạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "soạ": chữ như người phụ nữ (女) đang múa (而 như tóc bay) — hành động soạ (耍) là đùa bỡn, chơi trò vui.
Gương Hán-Việt
soạ trong 'hí soạ', 'soạn diễn' (ít dùng)
Mở khoá kiến thức
Biết 耍 (soạ) mở khoá: 玩耍 (chơi đùa), 耍赖 (giở trò vô lý), 耍花样 (làm trò).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi chép glyph origin cho 耍. Cấu trúc gồm 而 (nhi, bộ râu) ở trên và 女 (nữ, phụ nữ) ở dưới. Nghĩa gốc là đùa bỡn, chơi giỡn. Chưa có nguồn học thuật về gốc giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子们在院子里玩耍。
Bọn trẻ đang chơi đùa trong sân.
- 他总是耍赖,不遵守规则。
Anh ta luôn giở trò vô lý, không tuân thủ quy tắc.
- 不要耍花样,好好做事。
Đừng làm trò, hãy làm việc nghiêm túc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.