Từ vựng tiếng Trung
shuǎ

Nghĩa tiếng Việt

đùa bỡn

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耍 = 而 (Nhi, trên) + 女 (Nữ, dưới); cấu trúc hội ý hoặc nguồn gốc chưa rõ — không có glyph Wiktionary. Hai thành phần 而 và 女 kết hợp không theo kiểu hình thanh thông thường; chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: soạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soạ": chữ như người phụ nữ (女) đang múa (而 như tóc bay) — hành động soạ (耍) là đùa bỡn, chơi trò vui.

Gương Hán-Việt

soạ trong 'hí soạ', 'soạn diễn' (ít dùng)

Mở khoá kiến thức

Biết 耍 (soạ) mở khoá: 玩耍 (chơi đùa), 耍赖 (giở trò vô lý), 耍花样 (làm trò).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không ghi chép glyph origin cho 耍. Cấu trúc gồm 而 (nhi, bộ râu) ở trên và 女 (nữ, phụ nữ) ở dưới. Nghĩa gốc là đùa bỡn, chơi giỡn. Chưa có nguồn học thuật về gốc giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子们在院子里玩耍。Háizimen zài yuànzi lǐ wánshuǎ. thanh 2

    Bọn trẻ đang chơi đùa trong sân.

  • 他总是耍赖,不遵守规则。Tā zǒngshì shuǎlài, bù zūnshǒu guīzé. thanh 1

    Anh ta luôn giở trò vô lý, không tuân thủ quy tắc.

  • 不要耍花样,好好做事。Bùyào shuǎ huāyàng, hǎohǎo zuòshì. thanh 4

    Đừng làm trò, hãy làm việc nghiêm túc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng phần dưới giống nhau, nhưng 要 (yāo/yào) nghĩa là muốn, cần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.